Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xịt khoáng" (1)
xịt khoáng

Tiếng Anh
Danh từmist
Tôi xịt khoáng để làm mát da.
I use a face mist to cool my skin.
Từ liên quan "xịt khoáng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xịt khoáng" (1)
Tôi xịt khoáng để làm mát da.
I use a face mist to cool my skin.
